精選區 jīng xuàn qū · tinh tuyển khu Hán Việt: tinh tuyển khu · Pinyin: jīng xuàn qū Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 選 (tuyển) + 區 (khu)Pinyinjīng xuàn qūHán Việttinh tuyển khuCấu tạo精 + 選 + 區 · tinh + tuyển + khu nghĩa thành phần: tinh + tuyển + khu