精選地 tinh tuyển địa Hán Việt: tinh tuyển địa Tổng quan có chọn lọc kỹ lưỡng Cấu tạo: 精 (tinh) + 選 (tuyển) + 地 (địa)Hán Việttinh tuyển địaCấu tạo精 + 選 + 地 · tinh + tuyển + địa nghĩa thành phần: tinh + tuyển + địa Nghĩa ViệtCihui có chọn lọc kỹ lưỡng