精選機 tinh tuyển ki Hán Việt: tinh tuyển ki Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 選 (tuyển) + 機 (ki)Hán Việttinh tuyển kiCấu tạo精 + 選 + 機 · tinh + tuyển + ki nghĩa thành phần: tinh + tuyển + ki