精采秀髮

jīng cǎi xiù fā tinh thải tú phát

Hán Việt: tinh thải tú phát · Pinyin: jīng cǎi xiù fā

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (thải) + (tú) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精采:精神、神采;秀发:焕发。形容人的精神焕发。
  • Tân Hoa Tự Điển 精采精神、神采;秀发焕发。形容人的精神焕发。