精采絕倫
tinh thải tuyệt luân
Hán Việt: tinh thải tuyệt luân
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 出色美妙,無人可比。如:「這場比賽精采絕倫,令人嘆為觀止。」
Eng
- Cihui 精采絕倫 īngcǎijuélún f.e. brilliant; wonderful; unsurpassed; peerless
Hán Việt: tinh thải tuyệt luân