精采絕倫 tinh thải tuyệt luân Hán Việt: tinh thải tuyệt luân Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 采 (thải) + 絕 (tuyệt) + 倫 (luân)Hán Việttinh thải tuyệt luânCấu tạo精 + 采 + 絕 + 倫 · tinh + thải + tuyệt + luân nghĩa thành phần: tinh + thải + tuyệt + luân Nghĩa EngCihui 精采絕倫 īngcǎijuélún f.e. brilliant; wonderful; unsurpassed; peerless