精金百煉 jīng jīn bǎi liàn · tinh kim bách luyện Hán Việt: tinh kim bách luyện · Pinyin: jīng jīn bǎi liàn Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 金 (kim) + 百 (bách) + 煉 (luyện)Pinyinjīng jīn bǎi liànHán Việttinh kim bách luyệnCấu tạo精 + 金 + 百 + 煉 · tinh + kim + bách + luyện nghĩa thành phần: tinh + kim + bách + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻德才修养锻炼十分到家。