精靈棚 tinh linh bằng Hán Việt: tinh linh bằng Tổng quan (物名)盂蘭盆供飲食之棚。☸ Cấu tạo: 精 (tinh) + 灵 (linh) + 棚 (bằng)Hán Việttinh linh bằngCấu tạo精 + 灵 + 棚 · tinh + linh + bằng nghĩa thành phần: tinh + linh + bằng Nghĩa ViệtCihui (物名)盂蘭盆供飲食之棚。☸ Từ liên quan Gần nghĩa精灵文 · 精靈論 · 精灵 · 精灵宝钻 · 精灵似 · 精灵语 · 精灵国度 · 精灵一般的