精靈語 jīng líng yǔ · tinh linh ngữ Hán Việt: tinh linh ngữ · Pinyin: jīng líng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 靈 (linh) + 語 (ngữ)Pinyinjīng líng yǔHán Việttinh linh ngữCấu tạo精 + 靈 + 語 · tinh + linh + ngữ nghĩa thành phần: tinh + linh + ngữ