精飼料 tinh tự liêu Hán Việt: tinh tự liêu Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 飼 (tự) + 料 (liêu)Hán Việttinh tự liêuCấu tạo精 + 飼 + 料 · tinh + tự + liêu nghĩa thành phần: tinh + tự + liêu Nghĩa EngCihui 精飼料 īngsìliào n. concentrated feed; concentrate