糊塗地

hồ đồ địa

Hán Việt: hồ đồ địa

Tổng quan

ngờ nghệch, ngớ ngẩn, khờ dại

Cấu tạo: (hồ) + (đồ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngờ nghệch, ngớ ngẩn, khờ dại