糊塗人 hú tu rén · hồ đồ nhân Hán Việt: hồ đồ nhân · Pinyin: hú tu rén Tổng quan người hồ đồ Cấu tạo: 糊 (hồ) + 塗 (đồ) + 人 (nhân)Pinyinhú tu rénHán Việthồ đồ nhânCấu tạo糊 + 塗 + 人 · hồ + đồ + nhân nghĩa thành phần: hồ + đồ + nhân Nghĩa ViệtCihui người hồ đồ