糊涂人 hú tu rén·hồ đồ nhân Hán Việt: hồ đồ nhân · Pinyin: hú tu rén Tổng quan người hồ đồ Cấu tạo: 糊 (hồ) + 塗 (đồ) + 人 (nhân)Pinyinhú tu rénHán Việthồ đồ nhânTừ loạidanhCấu tạo糊 + 塗 + 人 · hồ + đồ + nhân nghĩa thành phần: hồ + đồ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người hồ đồGoogle Alex v6 người ngốcVietPhrases người hồ đồĐứcHandedict Schildbürger Từ liên quan Gần nghĩa糊涂虫 · 糊涂账 · 糊涂事 · 糊涂地 · 糊涂话 · 糊塗 · 糊涂 · 糊涂地浪费