糊塗帳 hồ đồ trướng Hán Việt: hồ đồ trướng Tổng quan Cấu tạo: 糊 (hồ) + 塗 (đồ) + 帳 (trướng)Hán Việthồ đồ trướngCấu tạo糊 + 塗 + 帳 · hồ + đồ + trướng nghĩa thành phần: hồ + đồ + trướng Nghĩa EngCihui 糊塗帳 útuzhàng n. chaotic accounts; mess M:¹bǐ