糊塗帳

hồ đồ trướng

Hán Việt: hồ đồ trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (đồ) + (trướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 糊塗帳 útuzhàng n. chaotic accounts; mess M:¹bǐ