糊塗賬

hú tú zhàng hồ đồ trướng

Hán Việt: hồ đồ trướng · Pinyin: hú tú zhàng

Tổng quan

sổ sách lộn xộn | mớ bòng bong kế toán sổ sách lung tung; sổ sách lộn xộn。混亂不清的賬目。 一筆糊塗賬 khoản tiền mờ ám trong sổ sách.

Cấu tạo: (hồ) + (đồ) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sổ sách lộn xộn | mớ bòng bong kế toán sổ sách lung tung; sổ sách lộn xộn。混亂不清的賬目。 一筆糊塗賬 khoản tiền mờ ám trong sổ sách.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 算不清楚的账,比喻弄不清楚的问题。

Eng

  • CC-CEDICT muddled accounts|a mess of bookkeeping
  • Cihui muddled accounts; a mess of bookkeeping