糊狀地 hồ trạng địa Hán Việt: hồ trạng địa Tổng quan Cấu tạo: 糊 (hồ) + 狀 (trạng) + 地 (địa)Hán Việthồ trạng địaCấu tạo糊 + 狀 + 地 · hồ + trạng + địa nghĩa thành phần: hồ + trạng + địa