糊突桶 hồ đột dũng Hán Việt: hồ đột dũng Tổng quan Cấu tạo: 糊 (hồ) + 突 (đột) + 桶 (dũng)Hán Việthồ đột dũngCấu tạo糊 + 突 + 桶 · hồ + đột + dũng nghĩa thành phần: hồ + đột + dũng