糊精鐵 hồ tinh thiết Hán Việt: hồ tinh thiết Tổng quan Cấu tạo: 糊 (hồ) + 精 (tinh) + 鐵 (thiết)Hán Việthồ tinh thiếtCấu tạo糊 + 精 + 鐵 · hồ + tinh + thiết nghĩa thành phần: hồ + tinh + thiết