糊裱匠

hồ phiếu tượng

Hán Việt: hồ phiếu tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (phiếu) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 糊裱匠 úbiǎojiàng n. <trad.> maker of paper/cloth decorations M:ge/²wèi