糊裏八塗

hồ lí bát đồ

Hán Việt: hồ lí bát đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (lí) + (bát) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 糊裡八塗 úlibātū v.p. confused; muddle-headed