糊里八涂

hồ lí bát đồ

Hán Việt: hồ lí bát đồ

Tổng quan

Cấu tạo: 糊 (hồ) + 裏 (lí) + 八 (bát) + 塗 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lẫn lộn
  • Biên soạn v.p. confused; muddle-headed

Eng

  • Cihui 糊裡八塗 úlibātū v.p. confused; muddle-headed

Từ liên quan

Gần nghĩa

糊里糊涂 · 糊里糊涂的 · 糊裏糊塗