糊里糊塗

hú lǐ hú tú hồ lí hồ đồ

Hán Việt: hồ lí hồ đồ · Pinyin: hú lǐ hú tú

Tổng quan

bối rối | mơ hồ | không rõ ràng | đầu óc mơ màng | lẫn lộn | ngơ ngác

Cấu tạo: (hồ) + (lí) + (hồ) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bối rối | mơ hồ | không rõ ràng | đầu óc mơ màng | lẫn lộn | ngơ ngác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人行事極為迷糊或不明道理。如:「他做事糊里糊塗的,很難委以重任。」

Eng

  • CC-CEDICT variant of 糊裡糊塗|糊里糊涂[hu2 li5 hu2 tu2]
  • Cihui confused; vague; indistinct; muddle-headed; mixed up; in a daze