糕乾粉 cao kiền phấn Hán Việt: cao kiền phấn Tổng quan Cấu tạo: 糕 (cao) + 乾 (kiền) + 粉 (phấn)Hán Việtcao kiền phấnCấu tạo糕 + 乾 + 粉 · cao + kiền + phấn nghĩa thành phần: cao + kiền + phấn Nghĩa EngCihui 糕乾粉 āoganfěn n. powdered rice-cereal M:¹bāo