糕點鋪 cao điểm phô Hán Việt: cao điểm phô Tổng quan Cấu tạo: 糕 (cao) + 點 (điểm) + 鋪 (phô)Hán Việtcao điểm phôCấu tạo糕 + 點 + 鋪 · cao + điểm + phô nghĩa thành phần: cao + điểm + phô Nghĩa EngCihui 糕點鋪 āodiǎnpù p.w. bakery M:ge/¹jiā/⁴zuò