糖三角 đường tam giác Hán Việt: đường tam giác Tổng quan Cấu tạo: 糖 (đường) + 三 (tam) + 角 (giác)Hán Việtđường tam giácCấu tạo糖 + 三 + 角 · đường + tam + giác nghĩa thành phần: đường + tam + giác Nghĩa EngCihui 糖三角 ángsānjiǎo n. triangular steamed dumpling stuffed with sugar M:²zhī