糖人兒

táng rén ér đường nhân nhi

Hán Việt: đường nhân nhi · Pinyin: táng rén ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (nhân) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.將糖熬化成糖漿,再凝製成像人、魚、鳥、獸等各種形狀的糖製食品。 2.比喻女子甜美的樣子。如:「瞧她長得一副清純可人的樣子,簡直像個糖人兒似的。」

Eng

  • Cihui 糖人兒 ángrénr ►See tángrén