糖嗓兒

đường tảng nhi

Hán Việt: đường tảng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (tảng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 糖嗓兒 ángsǎngr n. <topo.> 1. coughing loudly to clear one's voice 2. hoarse voice