糖果兒 đường quả nhi Hán Việt: đường quả nhi Tổng quan Cấu tạo: 糖 (đường) + 果 (quả) + 兒 (nhi)Hán Việtđường quả nhiCấu tạo糖 + 果 + 兒 · đường + quả + nhi nghĩa thành phần: đường + quả + nhi Nghĩa EngCihui 糖果兒 ángguǒr ►See tángguǒ