糖果屋 táng guǒ wū · đường quả ốc Hán Việt: đường quả ốc · Pinyin: táng guǒ wū Tổng quan Cấu tạo: 糖 (đường) + 果 (quả) + 屋 (ốc)Pinyintáng guǒ wūHán Việtđường quả ốcCấu tạo糖 + 果 + 屋 · đường + quả + ốc nghĩa thành phần: đường + quả + ốc Nghĩa EngCihui Hansel and Gretel