糖果費 đường quả phí Hán Việt: đường quả phí Tổng quan Cấu tạo: 糖 (đường) + 果 (quả) + 費 (phí)Hán Việtđường quả phíCấu tạo糖 + 果 + 費 · đường + quả + phí nghĩa thành phần: đường + quả + phí Nghĩa EngCihui 糖果費 ángguǒfèi n. pocket money for a child M:²bǐ