糖涎溢 đường tiên dật Hán Việt: đường tiên dật Tổng quan Cấu tạo: 糖 (đường) + 涎 (tiên) + 溢 (dật)Hán Việtđường tiên dậtCấu tạo糖 + 涎 + 溢 · đường + tiên + dật nghĩa thành phần: đường + tiên + dật