糖涎症 đường tiên chứng Hán Việt: đường tiên chứng Tổng quan Cấu tạo: 糖 (đường) + 涎 (tiên) + 症 (chứng)Hán Việtđường tiên chứngCấu tạo糖 + 涎 + 症 · đường + tiên + chứng nghĩa thành phần: đường + tiên + chứng