糖異生 táng yì shēng · đường dị sanh Hán Việt: đường dị sanh · Pinyin: táng yì shēng Tổng quan Cấu tạo: 糖 (đường) + 異 (dị) + 生 (sanh)Pinyintáng yì shēngHán Việtđường dị sanhCấu tạo糖 + 異 + 生 · đường + dị + sanh nghĩa thành phần: đường + dị + sanh