糖罐兒 đường quán nhi Hán Việt: đường quán nhi Tổng quan Cấu tạo: 糖 (đường) + 罐 (quán) + 兒 (nhi)Hán Việtđường quán nhiCấu tạo糖 + 罐 + 兒 · đường + quán + nhi nghĩa thành phần: đường + quán + nhi Nghĩa EngCihui 糖罐兒 ángguànr ►See tángguàn