糖蘿蔔
đường la bặc
Hán Việt: đường la bặc · Pinyin: táng luó bo
Tổng quan
củ cải đường: mứt củ cải
Nghĩa
Việt
- Cihui củ cải đường: mứt củ cải
- Cihui 1. củ cải đường。甜菜的通稱。 2. mứt củ cải。蜜餞的胡蘿蔔。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.藜科「甜蘿蔔」、「甜菜」的別名。參見「甜蘿蔔」條。 2.蜜餞的胡蘿蔔。
Eng
- Cihui 糖蘿卜 ángluóbo n. 1. <coll.> sugar beet 2. <topo.> preserved carrot M:¹kē