糖鑼洗 đường la tẩy Hán Việt: đường la tẩy Tổng quan Cấu tạo: 糖 (đường) + 鑼 (la) + 洗 (tẩy)Hán Việtđường la tẩyCấu tạo糖 + 鑼 + 洗 · đường + la + tẩy nghĩa thành phần: đường + la + tẩy Nghĩa EngCihui 糖鑼洗 ángluóxǐ n. <pottery> gong-shaped bowl