糙度計 tháo độ kế Hán Việt: tháo độ kế Tổng quan Cấu tạo: 糙 (tháo) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việttháo độ kếCấu tạo糙 + 度 + 計 · tháo + độ + kế nghĩa thành phần: tháo + độ + kế