糜棱化 mi lăng hóa Hán Việt: mi lăng hóa Tổng quan Cấu tạo: 糜 (mi) + 棱 (lăng) + 化 (hóa)Hán Việtmi lăng hóaCấu tạo糜 + 棱 + 化 · mi + lăng + hóa nghĩa thành phần: mi + lăng + hóa