糜棱狀 mi lăng trạng Hán Việt: mi lăng trạng Tổng quan Cấu tạo: 糜 (mi) + 棱 (lăng) + 狀 (trạng)Hán Việtmi lăng trạngCấu tạo糜 + 棱 + 狀 · mi + lăng + trạng nghĩa thành phần: mi + lăng + trạng