糜爛的 mí làn de · mi lạn đích Hán Việt: mi lạn đích · Pinyin: mí làn de Tổng quan Cấu tạo: 糜 (mi) + 爛 (lạn) + 的 (đích)Pinyinmí làn deHán Việtmi lạn đíchCấu tạo糜 + 爛 + 的 · mi + lạn + đích nghĩa thành phần: mi + lạn + đích