糞化石

fèn huà shí phẩn hóa thạch

Hán Việt: phẩn hóa thạch · Pinyin: fèn huà shí

Tổng quan

phân hoá thạch

Cấu tạo: (phẩn) + (hóa) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân hoá thạch

Eng

  • CC-CEDICT coprolite
  • Cihui coprolite

ja

  • JMdict coprolite|guano