糞抗體 phẩn kháng thể Hán Việt: phẩn kháng thể Tổng quan Cấu tạo: 糞 (phẩn) + 抗 (kháng) + 體 (thể)Hán Việtphẩn kháng thểCấu tạo糞 + 抗 + 體 · phẩn + kháng + thể nghĩa thành phần: phẩn + kháng + thể