糞臭素 fèn chòu sù · phẩn xú tố Hán Việt: phẩn xú tố · Pinyin: fèn chòu sù Tổng quan Cấu tạo: 糞 (phẩn) + 臭 (xú) + 素 (tố)Pinyinfèn chòu sùHán Việtphẩn xú tốCấu tạo糞 + 臭 + 素 · phẩn + xú + tố nghĩa thành phần: phẩn + xú + tố