糟塌

zāo tātao tháp

Hán Việt: tao tháp · Pinyin: zāo tā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蹂躏; 侮辱。 2.损坏。

Cấu tạo: 糟 (tao) + 塌 (tháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蹂躏; 侮辱。 2.损坏。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

浪费