糟糠妻

zāo kāng qī tao khang thê

Hán Việt: tao khang thê · Pinyin: zāo kāng qī

Tổng quan

người vợ cùng chồng trải qua cảnh nghèo khó

Cấu tạo: (tao) + (khang) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người vợ cùng chồng trải qua cảnh nghèo khó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻貧賤時共患難的妻子。參見「糟糠之妻」條。元.馬致遠《漢宮秋》第三折:「您也要左右人扶侍,俺可甚糟糠妻下堂。」

Eng

  • CC-CEDICT wife who goes through the hardships of poverty with her husband
  • Cihui wife who goes through the hardships of poverty with her husband