糟豆腐

tao đậu hủ

Hán Việt: tao đậu hủ

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (đậu) + (hủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.以糟醃漬的豆腐。也稱為「腐乳」。 2.老實而軟弱的人。《負曝閑談》第八回:「一個看著周勁齋笑了一笑,嘴裡說:『糟豆腐!』」

Eng

  • Cihui 糟豆腐 āodòufu n. pickled beancurd