糟踏掉 tao đạp điệu Hán Việt: tao đạp điệu Tổng quan Cấu tạo: 糟 (tao) + 踏 (đạp) + 掉 (điệu)Hán Việttao đạp điệuCấu tạo糟 + 踏 + 掉 · tao + đạp + điệu nghĩa thành phần: tao + đạp + điệu