糟鼻子 tao tị tử Hán Việt: tao tị tử Tổng quan Cấu tạo: 糟 (tao) + 鼻 (tị) + 子 (tử)Hán Việttao tị tửCấu tạo糟 + 鼻 + 子 · tao + tị + tử nghĩa thành phần: tao + tị + tử Nghĩa EngCihui 糟鼻子 āobízi n. bulbous/brandy nose