糠裏榨油 khang lí trá du Hán Việt: khang lí trá du Tổng quan Cấu tạo: 糠 (khang) + 裏 (lí) + 榨 (trá) + 油 (du)Hán Việtkhang lí trá duCấu tạo糠 + 裏 + 榨 + 油 · khang + lí + trá + du nghĩa thành phần: khang + lí + trá + du Nghĩa EngCihui 糠裡榨油 ānglizhàyóu f.e. squeeze water out of stone