糧農

liáng nónglương nông

Hán Việt: lương nông · Pinyin: liáng nóng

Tổng quan

lương thực chính

新华 · Tân Hoa Đại lục

以种植粮食作物为主的农民。

Cấu tạo: 糧 (lương) + 農 (nông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lương thực và nông nghiệp
  • Cihui nông dân trồng ngũ cốc
  • Tần suất từ lương nông: lương thực chính; lương thực chính
  • Biên soạn 糧農 iángnóng n. grain-growing farmer M:ge/¹míng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以种植粮食作物为主的农民。

Eng

  • Cihui food and agriculture; grain farmer
  • Tần suất từ 糧農 iángnóng n. grain-growing farmer M:ge/¹míng

Đức

  • Handedict Lebensmittelbauer (S, Agrar)

Từ liên quan

Gần nghĩa

農業 · 農事 · 農產 · 農人 · 農會 · 農作 · 農具 · 農區