糧農組織 liáng nóng zǔ zhī · lương nông tổ chức Hán Việt: lương nông tổ chức · Pinyin: liáng nóng zǔ zhī Tổng quan Cấu tạo: 糧 (lương) + 農 (nông) + 組 (tổ) + 織 (chức)Pinyinliáng nóng zǔ zhīHán Việtlương nông tổ chứcCấu tạo糧 + 農 + 組 + 織 · lương + nông + tổ + chức nghĩa thành phần: lương + nông + tổ + chức