糧食商販 liáng shí shāng fàn · lương thực thương phiến Hán Việt: lương thực thương phiến · Pinyin: liáng shí shāng fàn Tổng quan Cấu tạo: 糧 (lương) + 食 (thực) + 商 (thương) + 販 (phiến)Pinyinliáng shí shāng fànHán Việtlương thực thương phiếnCấu tạo糧 + 食 + 商 + 販 · lương + thực + thương + phiến nghĩa thành phần: lương + thực + thương + phiến